ThS. Nguyễn Thị Lài
Khoa Chính trị - Tâm lý - Giáo dục học, Trường Đại học Hải Dương
Tóm tắt: Truyền thống hiếu học là một giá trị văn hóa đặc sắc và bền vững của dân tộc Việt Nam, được hun đúc qua nhiều thế hệ, thể hiện ở tinh thần ham học, trọng tri thức, tôn sư trọng đạo và khát vọng vươn lên bằng con đường học vấn. Truyền thống này góp phần hình thành nền tảng đạo đức và tri thức cho xã hội, đồng thời là động lực thúc đẩy sự phát triển cá nhân và cộng đồng. Tuy nhiên, trong bối cảnh hiện đại hóa xã hội với những thay đổi sâu sắc về kinh tế, công nghệ, lối sống và hệ giá trị, truyền thống hiếu học đang chịu nhiều thách thức. Bài viết phân tích các biểu hiện biến đổi của truyền thống hiếu học ở Việt Nam hiện nay, tập trung vào hai phương diện chính: sự thay đổi trong cách tiếp cận giáo dục và sự chuyển dịch mục tiêu học tập từ giá trị đạo đức, xã hội sang giá trị cá nhân. Từ đó, các vấn đề đặt ra như chạy theo bằng cấp, lối học xa rời thực tiễn, học rập khuôn máy móc, và sự suy giảm ý thức đạo đức trách nhiệm xã hội trong học tập được chỉ ra như những biểu hiện lệch chuẩn. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất một số nhóm giải pháp: đổi mới định hướng giáo dục theo hướng nhân văn và sáng tạo, khuyến khích tự học và tư duy độc lập, điều chỉnh chương trình đào tạo phù hợp với thực tiễn, và phát huy vai trò phối hợp giữa gia đình - nhà trường - xã hội trong việc nuôi dưỡng tinh thần hiếu học.
Từ khóa: truyền thống hiếu học; giáo dục Việt Nam; hiện đại hóa xã hội; giá trị văn hóa; đổi mới giáo dục.
MỞ ĐẦU
Truyền thống hiếu học là một giá trị văn hóa sâu sắc và bền vững trong lịch sử dân tộc Việt Nam, thể hiện qua sự khát khao học tập và tôn trọng tri thức. Được hình thành và phát triển mạnh mẽ dưới ảnh hưởng của Nho giáo và các yếu tố văn hóa Á Đông, truyền thống này đã góp phần quan trọng vào việc xây dựng và duy trì nền tảng đạo đức, tri thức trong cộng đồng qua nhiều thế hệ. Tuy nhiên, trong bối cảnh hiện đại hóa và toàn cầu hóa, truyền thống hiếu học đang chịu nhiều tác động mạnh mẽ của quá trình hiện đại hoá xã hội. Sự phát triển của khoa học công nghệ, nền kinh tế tri thức, cùng với những thay đổi trong xã hội và lối sống đã ảnh hưởng đến cách tiếp cận giáo dục. Học tập không chỉ giới hạn trong khuôn khổ gia đình và nhà trường, mà còn mở rộng ra nhiều hình thức mới, tạo ra cả cơ hội và thách thức cho việc duy trì giá trị hiếu học. Những áp lực về thi cử, học tập vì thành tích cũng đang làm biến đổi mục tiêu học tập, gây ra nhiều vấn đề về định hướng giáo dục. Bài viết trên cơ sở phân tích các khái niệm căn bản đã chỉ ra những biến đổi căn bản và các vấn đề đặt ra của truyền thống hiếu học trước sự tác động của hiện đại hoá xã hội ở Việt Nam hiện nay, đồng thời đề xuất một số giải pháp cụ thể để đạt được mục tiêu là bảo tồn và phát huy giá trị này góp phần xây dựng một nền giáo dục phát triển bền vững trong thời kỳ hội nhập.
2. NỘI DUNG
2.1. Một số khái niệm cơ bản
Truyền thống vốn là một từ Hán - Việt và đây là khái niệm được sử dụng phổ biến trong ngôn ngữ đời thường. Trong từ điển tiếng Việt, truyền thống được định nghĩa là “thói quen hình thành đã lâu đời trong lối sống và nếp nghĩ, được truyền lại từ thế hệ này sang thế hệ khác” (Viện ngôn ngữ học, 2024: 1053). Trong ngôn ngữ nhiều nước phương Tây, từ truyền thống tức tradition bắt nguồn từ chữ traditio trong tiếng Latin có nghĩa là “giao, chuyển giao”. Bách khoa thư Pháp định nghĩa: “Truyền thống theo nghĩa tổng quát là tất cả những gì người ta biết và thực hành bằng sự chuyển giao từ thế hệ này đến thế hệ khác, thường là sự truyền miệng, hay bằng sự bảo tồn và noi theo những tập quán, những cách ứng xử, những mẫu hình và tấm gương” (Phạm Minh Hạc, 1996: 10). Nguyễn Trọng Chuẩn cho rằng truyền thống theo nghĩa tổng quát nhất, “Đó là những yếu tố của di tồn văn hóa, xã hội thể hiện trong chuẩn mực, hành vi, tư tưởng, phong tục, tập quán, thói quen, lối sống và cách ứng xử của một cộng đồng người được hình thành trong lịch sử và đã trở thành ổn định, được truyền từ đời này sang đời khác và được lưu giữ lâu dài” (Nguyễn Trọng Chuẩn, 2002: 774)
Theo chúng tôi, truyền thống của một dân tộc được hình thành và quy định bởi những điều kiện, lịch sử, kinh tế, xã hội nhất định và được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác, nó bao gồm toàn bộ những tư tưởng, tình cảm, tập quán, thói quen, phong tục, lối sống, cách ứng xử của cộng đồng người đó. Như thế, những đặc điểm chung của truyền thống gồm có: tính bền vững qua thời gian, tính cộng đồng và tập thể và tính ổn định. Chính vì tính bền vững và tính ổn định của truyền thống mà trong những thời điểm nhất định, truyền thống bao giờ cũng mang tính hai mặt: mặt giá trị và mặt phản giá trị. Có những truyền thống tích cực tạo ra được sức mạnh cho dân tộc, lại có những truyền thống tiêu cực cản trở sự phát triển của dân tộc. Ngay như C. Mác cũng đã khẳng định: “Truyền thống của tất cả các thế hệ đã chết đè nặng như quả núi lên đầu óc những người đang sống. Và ngay khi con người có vẻ như là đang ra sức tự cải tạo mình và cải tạo sự vật, ra sức sáng tạo ra một cái gì chưa từng có, thì chính trong những thời kỳ khủng hoảng cách mạng như thế, họ lại sợ sệt cầu viện đến những linh hồn của quá khứ”(C. Mác và Ph. Ăng ghen,1993: 145). Điều đó có nghĩa là, dù cho điều kiện lịch sử có thay đổi thì những thế hệ đi sau vẫn có thể bị ảnh hưởng và chịu sự ràng buộc của những tư tưởng bảo thủ, trì trệ, cản trở sự phát triển của những tư tưởng, nếp nghĩ, cách làm của những người đi trước. Do đó, truyền thống trong chừng mực nào đó luôn cần được đổi mới, bổ sung và phát triển cho phù hợp với bối cảnh hiện đại.
Hiếu học có thể hiểu đơn giản là tinh thần ham học hỏi và lòng kính trọng đối với tri thức. Đây là một giá trị đạo đức, khích lệ con người học tập không chỉ vì mục tiêu đạt được kiến thức mà còn để trau dồi nhân cách, phẩm chất, và nâng cao giá trị bản thân. Truyền thống này được hình thành do sự kết hợp giữa trí thông minh sáng tạo của người dân với những ảnh hưởng tích cực của Nho giáo. Theo đánh giá của nhiều nhà nghiên cứu thì “Nền giáo dục ra đời sớm cùng những ảnh hưởng tích cực của Nho giáo tạo lập nên truyền thống hiếu học, trọng học, truyền thống tôn sư trọng đạo, “nhất tự vi sư, bán tự vi sư””. (Phạm Minh Hạc, 1996: 48). Nhà nghiên cứu người Pháp Lanessan đã thừa nhận: “Dân tộc An Nam rất tế nhị và có học thức. Ngay cả những người nhà quê cũng biết đọc, biết viết thông hiểu tường tận những quy tắc rất tỉ mỉ của thuật xử thế” (Vũ Khiêu, 1994: 65). Hiếu học còn có vai trò như một động lực thúc đẩy phát triển cá nhân và xã hội. Đây là giá trị căn bản mà mọi xã hội hướng đến trong giáo dục, khuyến khích người học không ngừng học hỏi và nâng cao nhận thức.
Truyền thống hiếu học là một khái niệm kết hợp giữa hai yếu tố: “truyền thống” và “hiếu học.” Đây là nét văn hóa, một giá trị tinh thần quý báu, được hình thành qua nhiều thế hệ với mục tiêu nuôi dưỡng tinh thần học hỏi, phát triển tri thức và góp phần làm giàu nhân cách. Truyền thống hiếu học về cơ bản được thể hiện qua sự khát khao học hỏi được truyền từ đời này sang đời khác, tinh thần ham học hỏi đã trở thành giá trị cốt lõi trong văn hóa gia đình và xã hội, được thể hiện qua sự quan tâm của cha mẹ, cộng đồng đối với việc học tập của con cháu và qua tinh thần tôn sư trọng đạo: điều này gắn liền với lòng kính trọng đối với người thầy, coi trọng vai trò của giáo dục và tri thức trong cuộc sống. Truyền thống hiếu học không chỉ dừng lại ở việc tìm kiếm tri thức, mà còn bao gồm việc rèn luyện phẩm chất, ý chí và nghị lực. Đây là điểm đặc biệt giúp người học không chỉ phát triển về kiến thức mà còn trau dồi về nhân cách, góp phần xây dựng xã hội tốt đẹp.
Truyền thống hiếu học là một trong những yếu tố quan trọng giúp Việt Nam duy trì nền tảng giáo dục và bản sắc văn hóa trong bối cảnh hiện đại hóa. Tuy nhiên, với sự thay đổi của xã hội, truyền thống này cũng đang gặp nhiều thách thức từ áp lực thành tích, sự phát triển của công nghệ và xu hướng cá nhân hóa trong học tập.
Hiện đại hóa xã hội là quá trình mà qua đó xã hội chuyển đổi từ hình thái truyền thống, cổ điển sang hình thái hiện đại, phát triển cao hơn về mọi mặt. Quá trình này bao gồm sự thay đổi trong các lĩnh vực kinh tế, chính trị, văn hóa, xã hội, và công nghệ, hướng tới một xã hội có tính tổ chức và hiệu quả hơn, phù hợp với các tiêu chuẩn của xã hội công nghiệp và hậu công nghiệp. Hiện đại hóa xã hội thường đi kèm với sự phát triển của khoa học - kỹ thuật, thúc đẩy công nghiệp hóa và đô thị hóa, cải thiện hệ thống giáo dục, chăm sóc sức khỏe, và tăng cường quyền tự do và bình đẳng. Đồng thời, quá trình này cũng yêu cầu điều chỉnh trong các giá trị, tư duy, và hệ thống thể chế xã hội, chuyển từ các giá trị truyền thống, tập trung vào cộng đồng sang các giá trị hiện đại, đặt nặng vai trò của cá nhân và tính tự chủ. Tuy nhiên, hiện đại hóa xã hội không phải là một quá trình đơn giản hoặc đồng nhất, và nó có thể gây ra những mâu thuẫn và xung đột giữa các giá trị mới và cũ, giữa các tầng lớp và nhóm xã hội khác nhau trong quá trình chuyển đổi.
Hiện nay, quá trình hiện đại hoá xã hội mang lại nhiều cơ hội, nhưng cũng đặt ra nhiều thách thức cho việc bảo tồn và phát triển các giá trị truyền thống, trong đó có truyền thống hiếu học - một nét văn hóa quan trọng trong xã hội Việt Nam. Trong bối cảnh hiện đại hóa, những thay đổi về tư duy, phương pháp và động lực học tập đã tạo ra những tác động sâu sắc đến truyền thống hiếu học.
2.2. Những biến đổi của truyền thống hiếu học trước sự tác động của quá trình hiện đại hoá xã hội ở Việt Nam hiện nay
Những biến đổi của truyền thống hiếu học trong bối cảnh hiện đại hóa xã hội ở Việt Nam hiện nay cho thấy sự thích nghi, tiếp thu, nhưng đồng thời cũng đặt ra nhiều thách thức đối với giá trị hiếu học truyền thống. Quá trình này không chỉ làm thay đổi cách thức học tập, phương pháp giáo dục mà còn tác động mạnh mẽ tới giá trị, thái độ của người học và xã hội đối với giáo dục.
Biến đổi trong cách thức tiếp cận giáo dục: Từ giáo dục truyền thống đến giáo dục hiện đại
Quá trình hiện đại hóa đã thay đổi mạnh mẽ cách tiếp cận giáo dục, tạo nên sự dịch chuyển từ phương pháp giáo dục truyền thống sang các hình thức giáo dục hiện đại hơn, đa dạng hơn và phù hợp với yêu cầu của thời đại.
Giáo dục truyền thống thường tập trung vào việc tiếp thu tri thức từ thầy cô, với phương pháp học “học thầy, học sách” và gắn liền với vai trò của người thầy như nguồn tri thức chính. Đặc điểm nổi bật của giáo dục truyền thống là sự tôn sư trọng đạo, sự rèn luyện kỷ luật, và việc học được coi như một con đường duy nhất để có thể tiến thân, tạo dựng địa vị xã hội. Người học không chỉ học vì bản thân mà còn vì gia đình, cộng đồng và mang trong mình trách nhiệm gìn giữ giá trị đạo đức. Cách tiếp cận này giúp củng cố các giá trị như sự kiên nhẫn, tôn trọng tri thức, và lòng kính trọng với người thầy.
Trong quá trình hiện đại hóa, giáo dục đã trải qua sự biến đổi để đáp ứng với nhu cầu của xã hội công nghiệp hóa và nền kinh tế tri thức. Giáo dục hiện đại nhấn mạnh vào việc phát triển kỹ năng, tư duy sáng tạo, học tập suốt đời, và khả năng tự học. Các phương pháp giáo dục hiện đại hướng tới việc học qua trải nghiệm, hợp tác nhóm và khai thác các nguồn tài nguyên tri thức phong phú, chứ không chỉ phụ thuộc vào sách vở và giáo viên. Công nghệ và phương pháp học trực tuyến cũng cho phép người học tiếp cận tri thức một cách đa dạng và linh hoạt hơn, thúc đẩy sự độc lập trong tư duy và cách học.
Sự thay đổi từ giáo dục truyền thống sang giáo dục hiện đại đã tạo nên một chuyển biến trong nhận thức và cách thức học tập của người Việt Nam. Người học không chỉ học để đạt được kiến thức mà còn để phát triển các kỹ năng mềm và đáp ứng yêu cầu công việc trong môi trường lao động hiện đại. Tuy nhiên, sự biến đổi này cũng đặt ra thách thức cho việc giữ gìn và phát huy truyền thống hiếu học, vì nhiều người học có xu hướng tập trung vào kết quả và thành tích hơn là quá trình học hỏi và rèn luyện.
Biến đổi về mục tiêu học tập trước ảnh hưởng của công nghệ, toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế
Truyền thống hiếu học là một giá trị quan trọng trong nền văn hóa Việt Nam, góp phần hình thành và phát triển tri thức, đạo đức của con người qua nhiều thế hệ. Tuy nhiên, dưới tác động của quá trình hiện đại hóa xã hội, truyền thống này đã có những thay đổi đáng kể cả về nhận thức lẫn cách thức thực hiện. Một trong những biến đổi quan trọng nhất là sự thay đổi về mục tiêu của việc học, từ tư tưởng học để rèn luyện đạo đức và phục vụ xã hội sang học để đạt được lợi ích cá nhân và thích nghi với thị trường lao động hiện đại.
Trước đây, việc học tập gắn liền với quá trình tu dưỡng bản thân, rèn luyện đạo đức và ý thức cống hiến cho đất nước. Tuy nhiên, với sự phát triển mạnh mẽ của kinh tế thị trường, nhiều người coi việc học như một phương tiện để đạt được địa vị xã hội cao hơn, đảm bảo thu nhập ổn định và nâng cao chất lượng cuộc sống. Điều này phản ánh nhu cầu thực tiễn, nhưng cũng đặt ra thách thức trong việc giữ gìn giá trị truyền thống của hiếu học.
Bên cạnh đó, quan niệm về tri thức cũng thay đổi đáng kể. Nếu như trước đây, người học đề cao sự hiểu biết và khả năng ứng dụng kiến thức vào thực tế, thì ngày nay, bằng cấp lại trở thành yếu tố quan trọng trong đánh giá năng lực. Nhiều người học tập với mục tiêu lấy bằng hơn là nâng cao tri thức thực sự, dẫn đến tình trạng chạy theo thành tích, học đối phó, thậm chí là gian lận trong thi cử. Hệ quả của việc này là chất lượng giáo dục bị ảnh hưởng, tư duy sáng tạo bị hạn chế và khả năng làm việc thực tế của người lao động không đáp ứng được yêu cầu xã hội.
Sự phát triển của công nghệ và xu hướng toàn cầu hóa cũng tác động mạnh mẽ đến mục tiêu của việc học. Nếu như trước đây, việc tiếp cận tri thức chủ yếu thông qua sách vở và sự truyền đạt từ thầy cô, thì ngày nay, học tập trở nên linh hoạt hơn với sự hỗ trợ của Internet, các khóa học trực tuyến, trí tuệ nhân tạo và nền tảng giáo dục số. Công nghệ giúp cá nhân chủ động hơn trong việc tiếp thu kiến thức, nhưng đồng thời cũng tạo ra những thách thức như tâm lý học nhanh, thiếu kiên nhẫn và xu hướng tiếp cận tri thức ngắn hạn, thiếu chiều sâu.
Ngoài ra, tinh thần hiếu học gắn liền với trách nhiệm xã hội cũng đang dần thay đổi. Trước đây, việc học tập luôn được đặt trong bối cảnh cống hiến cho cộng đồng, đất nước, nhưng hiện nay, mục tiêu học tập phần lớn xoay quanh lợi ích cá nhân. Trong một xã hội cạnh tranh khốc liệt, nhiều người tập trung học tập để tìm kiếm cơ hội phát triển bản thân hơn là để đóng góp cho cộng đồng. Điều này tuy là một xu hướng tất yếu, nhưng nếu không có sự cân bằng giữa lợi ích cá nhân và lợi ích xã hội, có thể dẫn đến sự suy giảm về mặt đạo đức và trách nhiệm cộng đồng.
Những biến đổi trong mục tiêu của việc học mang lại cả mặt tích cực và tiêu cực. Một mặt, nó giúp nền giáo dục thích ứng với nhu cầu của xã hội hiện đại, tạo điều kiện cho cá nhân phát triển theo năng lực và sở thích của mình. Mặt khác, nếu việc học chỉ còn là công cụ để kiếm lợi ích cá nhân mà thiếu đi giá trị đạo đức và tinh thần phục vụ, xã hội có thể phải đối mặt với tình trạng suy giảm chất lượng nguồn nhân lực về mặt đạo đức và trách nhiệm xã hội.
Nhìn chung, mục tiêu của việc học ở Việt Nam đang có những chuyển đổi mạnh mẽ trước tác động của quá trình hiện đại hóa. Sự thay đổi này là tất yếu, nhưng cần có sự định hướng hợp lý để duy trì tinh thần hiếu học, đồng thời đáp ứng được yêu cầu của thời đại. Gia đình, nhà trường và xã hội cần phối hợp chặt chẽ trong việc giáo dục không chỉ kiến thức mà còn định hướng đạo đức, trách nhiệm xã hội, để học tập không chỉ phục vụ cá nhân mà còn góp phần xây dựng một xã hội bền vững.
2.3. Một số vấn đề đặt ra từ những biến đổi của truyền thống hiếu học trong bối cảnh hiện đại hóa xã hội ở Việt Nam hiện nay
Thứ nhất, vấn đề về chạy theo bằng cấp của truyền thống hiếu học
Hiện nay, nhiều người coi bằng cấp như một thước đo quan trọng để đánh giá năng lực, dẫn đến tâm lý học tập mang tính đối phó, học để lấy bằng thay vì học để tiếp thu kiến thức. Tình trạng này được thể hiện qua việc gia tăng số lượng các chương trình đào tạo cấp tốc, học giả thi hộ, thậm chí mua bán bằng cấp. Hệ thống giáo dục cũng chịu tác động khi nhiều cơ sở đào tạo tập trung vào việc cấp bằng hơn là nâng cao chất lượng giảng dạy.
Ngoài ra, thị trường lao động cũng góp phần làm trầm trọng hơn xu hướng này khi nhiều doanh nghiệp đặt tiêu chí bằng cấp lên hàng đầu trong tuyển dụng thay vì đánh giá kỹ năng thực tế. Hệ quả là nhiều cử nhân ra trường thiếu kỹ năng làm việc nhưng vẫn kỳ vọng có công việc tốt chỉ nhờ vào tấm bằng. Điều này dẫn đến sự mất cân đối giữa đào tạo và nhu cầu thực tế của thị trường lao động.
Không chỉ trong giáo dục, xu hướng chạy theo bằng cấp còn phổ biến trong nhiều lĩnh vực khác như công chức, viên chức, khi bằng cấp được xem là yếu tố quan trọng để xét duyệt thăng tiến. Điều này tạo ra tư duy học để có chứng chỉ hơn là để nâng cao năng lực, làm giảm giá trị thực học trong xã hội. Hiện tượng này có thể làm suy giảm giá trị thực sự của truyền thống hiếu học và ảnh hưởng tiêu cực đến sự phát triển của xã hội.
Thứ hai, lối học ít gắn với thực tiễn
Một trong những biểu hiện biến đổi của truyền thống hiếu học trong bối cảnh hiện đại là xu hướng học tập thiên về lý thuyết, ít gắn với thực hành và ứng dụng. Nhiều người vẫn coi trọng bằng cấp hơn là năng lực thực tế, trong khi hệ thống giáo dục còn nặng tính hàn lâm, thiếu các chương trình đào tạo kỹ năng nghề nghiệp và kỹ năng mềm. Việc dạy và học vẫn chủ yếu theo lối truyền thụ một chiều, đề cao ghi nhớ, học thuộc lòng, thay vì khuyến khích tư duy phản biện, sáng tạo và giải quyết vấn đề thực tiễn. Tình trạng này dẫn đến nghịch lý: sinh viên có bằng cấp nhưng lại thiếu năng lực làm việc thực tế, khiến họ khó đáp ứng yêu cầu thị trường lao động. Đồng thời, tư duy xã hội vẫn đánh giá năng lực qua bằng cấp, làm suy giảm giá trị của việc học tập suốt đời và học để thích ứng với biến đổi xã hội. Việc khắc phục lối học xa rời thực tiễn là yêu cầu cấp thiết trong nỗ lực duy trì và phát huy truyền thống hiếu học trong bối cảnh hiện đại hóa.
Thứ ba, học rập khuôn, máy móc
Trong bối cảnh hiện đại hóa, truyền thống này đang dần bộc lộ những hạn chế, đặc biệt là tình trạng học tập dập khuôn, máy móc, thiếu sáng tạo. Hiện nay, phương pháp học tập của nhiều học sinh, sinh viên vẫn nặng về ghi nhớ máy móc, học thuộc lòng mà không hiểu sâu bản chất vấn đề. Mặc dù hệ thống giáo ít nhiều đều chú trọng đến tư duy phản biện và khả năng vận dụng thực tiễn. Nhưng điều này khiến người học tiếp nhận kiến thức một cách thụ động, thiếu khả năng sáng tạo và giải quyết vấn đề.
Bên cạnh đó, phương pháp giảng dạy trong nhà trường cũng chưa thực sự đổi mới, nhiều giáo viên vẫn sử dụng lối giảng bài một chiều, truyền đạt kiến thức theo khuôn mẫu có sẵn mà chưa khuyến khích học sinh đặt câu hỏi, tranh luận hay tìm tòi các cách tiếp cận mới. Điều này làm giảm động lực học tập, khiến học sinh quen với việc tiếp thu mà không suy nghĩ phản biện.
Tình trạng này không chỉ ảnh hưởng đến chất lượng giáo dục mà còn tác động tiêu cực đến thị trường lao động. Nhiều sinh viên tốt nghiệp thiếu khả năng thích ứng với công việc thực tế, không thể giải quyết các vấn đề phát sinh vì quen tư duy theo lối mòn, không có kỹ năng xử lý tình huống linh hoạt. Lối học dập khuôn, máy móc đang trở thành rào cản lớn trong việc nâng cao chất lượng giáo dục và phát triển nguồn nhân lực.
Thứ tư, vấn đề đạo đức và trách nhiệm xã hội trong học tập
Một vấn đề lớn khác là sự thay đổi trong thái độ đối với trách nhiệm xã hội của việc học tập. Trong truyền thống hiếu học, việc học không chỉ là để đạt được tri thức cá nhân mà còn là trách nhiệm của cá nhân đối với gia đình và xã hội. Tuy nhiên, hiện nay, khi sự chú trọng vào lợi ích cá nhân ngày càng gia tăng, tinh thần học tập vì cộng đồng và sự cống hiến cho xã hội dần bị xem nhẹ. Thay vì học để phục vụ cộng đồng, nhiều học sinh và sinh viên có xu hướng học tập chỉ để thăng tiến cá nhân và đạt được mục tiêu kinh tế. Điều này đặt ra thách thức cho giáo dục trong việc khơi dậy và nuôi dưỡng tinh thần trách nhiệm xã hội, ý thức cống hiến và lòng yêu nước trong các thế hệ trẻ. Cần có sự kết hợp giữa giáo dục gia đình, nhà trường và xã hội để giúp các thế hệ trẻ nhận thức được giá trị thực sự của việc học và phát triển tinh thần trách nhiệm với cộng đồng.
2.4. Một số giải pháp phát huy truyền thống hiếu học trong bối cảnh hiện đại hóa xã hội ở Việt Nam hiện nay
Một là, định hướng giáo dục phù hợp với thời đại nhưng vẫn giữ gìn giá trị truyền thống
Để phát triển truyền thống hiếu học, giáo dục cần đáp ứng nhu cầu của thời đại. Việc cập nhật chương trình giảng dạy mới là cần thiết nhưng không thể lãng quên nguồn cội văn hóa của dân tộc. Xây dựng các môn học liên quan đến lịch sử và văn hóa Việt Nam là biện pháp quan trọng để nuôi dưỡng lòng yêu nước cho học sinh. Song song đó, việc đưa vào các kiến thức quốc tế cũng giúp học sinh mở rộng tầm nhìn và tạo động lực học tập. Bên cạnh đó, giáo viên cần làm gương về đam mê học tập, để hình thành thói quen hiếu học cho học sinh.
Hai là, tăng cường giáo dục giá trị và trách nhiệm xã hội
Để duy trì tinh thần hiếu học truyền thống, cần có sự chú trọng vào giáo dục giá trị và trách nhiệm xã hội. Nhà trường nên lồng ghép các hoạt động nhằm nuôi dưỡng ý thức cống hiến cho cộng đồng và tinh thần yêu nước. Việc tổ chức các hoạt động ngoại khóa, tình nguyện hoặc các chương trình hợp tác với cộng đồng sẽ giúp học sinh hiểu rằng học tập không chỉ là phương tiện để đạt được thành công cá nhân mà còn để đóng góp cho xã hội. Giáo viên và gia đình cũng đóng vai trò quan trọng trong việc giáo dục giá trị. Gia đình cần nhấn mạnh rằng học tập là để phát triển nhân cách và trở thành người có ích, trong khi giáo viên có thể khơi gợi trách nhiệm xã hội thông qua các bài học về lịch sử, văn hóa, và xã hội.
Ba là, khuyến khích phát triển kỹ năng tự học và tư duy độc lập
Để đối phó với tình trạng phụ thuộc vào công nghệ và giảm thiểu lối học đối phó, cần khuyến khích học sinh phát triển kỹ năng tự học và tư duy độc lập. Các chương trình giáo dục nên hướng đến việc trang bị cho học sinh kỹ năng tìm kiếm thông tin, phân tích và đánh giá nguồn tin. Nhà trường có thể tạo điều kiện cho học sinh tham gia các hoạt động thảo luận, nghiên cứu độc lập hoặc phát triển các dự án cá nhân. Bên cạnh đó, giáo viên cần hướng dẫn học sinh sử dụng công nghệ một cách hiệu quả, chọn lọc thông tin và tránh lạm dụng các công cụ hỗ trợ trong quá trình học tập. Việc phát triển thói quen đọc sách và khả năng tra cứu tài liệu một cách có hệ thống cũng sẽ giúp học sinh xây dựng tư duy tự học và khả năng học tập lâu dài, không phụ thuộc hoàn toàn vào các phương tiện kỹ thuật số.
Bốn là, điều chỉnh chương trình giảng dạy phù hợp với thị trường lao động
Để đáp ứng nhu cầu ngày càng đa dạng của thị trường lao động và tránh tình trạng thất nghiệp sau khi ra trường, các trường cần thường xuyên cập nhật chương trình giảng dạy phù hợp với thực tế. Chương trình nên bao gồm các kỹ năng cần thiết như tư duy sáng tạo, kỹ năng quản lý thời gian, làm việc nhóm và khả năng giao tiếp. Ngoài ra, cần đẩy mạnh các chương trình đào tạo kỹ năng nghề nghiệp và trải nghiệm thực tế ngay từ cấp phổ thông và đại học, thông qua các chương trình thực tập, liên kết doanh nghiệp và hướng nghiệp. Việc kết hợp học tập với thực hành, cùng với những khóa học kỹ năng mềm như kỹ năng giao tiếp, thuyết trình và kỹ năng giải quyết vấn đề sẽ giúp người học phát triển toàn diện và chuẩn bị tốt hơn cho thị trường lao động cạnh tranh.
Năm là, tăng cường giáo dục tâm lý và giảm áp lực thành tích
Để đối phó với tình trạng áp lực thành tích và những vấn đề tâm lý trong học tập, cần chú trọng vào giáo dục tâm lý và kỹ năng ứng phó với stress cho học sinh. Các trường có thể tổ chức các buổi tư vấn tâm lý, rèn luyện kỹ năng giải tỏa áp lực, hoặc các chương trình hỗ trợ sức khỏe tinh thần. Bên cạnh đó, cần có sự hướng dẫn từ gia đình và thầy cô để giúp học sinh hiểu rằng học tập là một quá trình rèn luyện bền vững, không nên chỉ tập trung vào kết quả trước mắt. Phương pháp giảng dạy nên khuyến khích học sinh chấp nhận thất bại như một phần của quá trình học tập, từ đó giảm bớt áp lực thành tích và tạo ra một môi trường học tập lành mạnh, giúp các em tự tin và yêu thích việc học tập.
Sáu là, gia đình, nhà trường và xã hội cùng chung tay giáo dục tinh thần hiếu học
Gia đình, nhà trường và xã hội đóng vai trò to lớn trong việc giáo dục tinh thần hiếu học. Mỗi yếu tố này đều có những vai trò riêng nhưng cần phải cộng hưởng lẫn nhau để tạo ra một môi trường giáo dục hiệu quả. Cha mẹ cần định hướng và khuyến khích con cái tìm hiểu kiến thức mới, tham gia các hoạt động học tập. Nhà trường có trách nhiệm cung cấp nền tảng giáo dục vững chắc và môi trường học tập tích cực. Xã hội cần cung cấp cơ hội học tập bình đẳng cho tất cả trẻ em, không phân biệt hoàn cảnh. Các tổ chức phi chính phủ, các quỹ học bổng, hay các hoạt động tình nguyện cũng cần góp mặt trong việc hỗ trợ học sinh vượt qua khó khăn.
Một số giải pháp này nhằm tạo ra một nền giáo dục không chỉ mang lại tri thức và kỹ năng mà còn phát huy tinh thần hiếu học, giữ gìn các giá trị văn hóa truyền thống trong bối cảnh hiện đại hóa. Để đạt được điều này, cần có sự phối hợp giữa các cơ quan giáo dục, gia đình, cộng đồng và bản thân người học nhằm đảm bảo rằng giáo dục không chỉ đáp ứng nhu cầu của thời đại mà còn duy trì được giá trị nhân văn, đạo đức và tinh thần học tập truyền thống. Một nền giáo dục toàn diện và linh hoạt sẽ giúp thế hệ trẻ phát triển bền vững, sẵn sàng đối mặt với những thách thức trong một thế giới thay đổi không ngừng.
KẾT LUẬN
Truyền thống hiếu học đã và đang là một trong những giá trị văn hóa đặc sắc của dân tộc Việt Nam, thể hiện qua sự nỗ lực, ý chí và tinh thần học tập của nhiều thế hệ. Tuy nhiên, trước tác động sâu sắc của quá trình hiện đại hóa xã hội, truyền thống này đang đối diện với những biến đổi mạnh mẽ. Các khía cạnh từ cách thức tiếp cận giáo dục, nhận thức và hành vi học tập, đến nhu cầu và động lực của người học đều đã chuyển dịch theo xu hướng mới. Bên cạnh đó, các thách thức về chênh lệch cơ hội tiếp cận giáo dục, áp lực thành tích, sự phụ thuộc vào công nghệ, và tác động của toàn cầu hóa đang đặt ra nhiều vấn đề cấp bách cần được giải quyết để duy trì và phát huy tinh thần hiếu học truyền thống.
Để thích nghi và phát triển, giáo dục Việt Nam cần phải cân bằng giữa việc tiếp thu những yếu tố tích cực từ hiện đại hóa và bảo tồn giá trị cốt lõi của hiếu học. Các giải pháp như cải tiến hệ thống đánh giá học tập, tăng cường giáo dục giá trị và trách nhiệm xã hội, tạo điều kiện phát triển bình đẳng, đẩy mạnh kỹ năng tự học và tư duy độc lập, và điều chỉnh chương trình giáo dục phù hợp với nhu cầu thực tế sẽ góp phần giúp thế hệ trẻ phát triển toàn diện, vừa đáp ứng được yêu cầu của xã hội hiện đại vừa giữ gìn truyền thống dân tộc.
Tóm lại, trong bối cảnh hội nhập và đổi mới, tinh thần hiếu học cần được nuôi dưỡng theo hướng hiện đại, linh hoạt nhưng vẫn giữ nguyên giá trị nền tảng. Điều này không chỉ góp phần xây dựng một nền giáo dục tiên tiến, nhân văn mà còn đảm bảo phát triển bền vững cho tương lai đất nước.
TÀI LIỆU TRÍCH DẪN
[1] Nguyễn Trọng Chuẩn (2002), Một số vấn đề về triết học - con người - xã hội, Nxb. KHXH, Hà Nội
[2] Phạm Minh Hạc (Chủ biên) (1996), Vấn đề con người trong sự nghiệp CNH, HĐH, Nxb. Chính trị Quốc gia, Hà Nội.
[3] C. Mác và Ph. Ăng ghen (1993), Toàn tập, T.8, Nxb. Chính trị Quốc gia, Hà nội
[4] Vũ Khiêu (1994), Đạo đức xã hội - nỗi lo chung của toàn nhân loại, Trung tâm KHXH&NV quốc gia, Hà Nội.
[5] Viện Ngôn ngữ học (2004), Từ điển tiếng Việt, Nxb. Đà Nẵng.
