Môi trường văn hoá gia đình và sự hình thành ý thức học tập suốt đời ở Việt Nam
27/01/2026

Tóm tắt

Trong bối cảnh toàn cầu hoá và chuyển đổi số, học tập suốt đời trở thành yêu cầu tất yếu đối với sự phát triển xã hội. Bài báo phân tích vai trò của môi trường gia đình trong việc nuôi dưỡng tinh thần học tập suốt đời ở Việt Nam, với trọng tâm là sự kế thừa và biến đổi của truyền thống hiếu học. Trên cơ sở làm rõ các khái niệm cơ bản như văn hoá gia đình, truyền thống hiếu học và học tập suốt đời, nghiên cứu cho thấy gia đình là thiết chế xã hội đặc thù, nơi các giá trị tri thức, thói quen tự học và thái độ học tập bền vững được hình thành và phát triển.

Phân tích chỉ ra năm biến đổi quan trọng của văn hoá gia đình hiếu học trong bối cảnh hiện nay: sự chuyển dịch mục tiêu học tập từ khoa bảng sang phát triển năng lực; sự mở rộng thành mô hình học tập liên thế hệ; sự thay đổi phương thức học tập nhờ công nghệ số; sự tái định nghĩa chuẩn mực hiếu học gắn với năng lực số; và sự thể chế hoá giá trị hiếu học thông qua các phong trào khuyến học, khuyến tài. Những biến đổi này phản ánh quá trình kế thừa truyền thống đồng thời thích ứng sáng tạo với bối cảnh mới.

Từ đó, bài báo đề xuất bốn nhóm giải pháp: xây dựng thiết chế gia đình hiếu học gắn với chính sách; tăng cường văn hoá đọc và năng lực tự học; ứng dụng công nghệ trong gia đình; và thúc đẩy mối liên kết gia đình - nhà trường - xã hội. Kết luận khẳng định gia đình vừa là điểm khởi đầu, vừa là nền tảng bền vững để hình thành công dân học tập và góp phần xây dựng xã hội học tập ở Việt Nam.

Từ khoá: Gia đình hiếu học; Truyền thống hiếu học; Học tập suốt đời; Biến đổi văn hoá; Việt Nam.

1. ĐẶT VẤN ĐỀ

Trong kỷ nguyên toàn cầu hoá và chuyển đổi số, tri thức đã trở thành nguồn lực sản xuất trực tiếp, quyết định năng lực cạnh tranh quốc gia và sự phát triển bền vững của xã hội. Điều này đặt ra yêu cầu mỗi cá nhân không chỉ tiếp nhận tri thức trong khuôn khổ giáo dục chính quy, mà còn phải duy trì quá trình học tập liên tục trong suốt cuộc đời. Chính vì vậy, học tập suốt đời được xem là một xu thế tất yếu và là nền tảng để xây dựng xã hội tri thức.

Tuy nhiên, ở Việt Nam, ý thức học tập suốt đời không phải là một hiện tượng hoàn toàn mới, mà có căn nguyên sâu xa từ truyền thống hiếu học đã được hun đúc qua nhiều thế hệ. Bên cạnh yếu tố cộng đồng làng xã, môi trường văn hoá gia đình đóng vai trò đặc biệt quan trọng trong việc hình thành và nuôi dưỡng tinh thần học tập. Gia đình vừa là nơi đầu tiên cá nhân tiếp nhận những tác động giáo dục, vừa là thiết chế xã hội cơ bản kế thừa các giá trị hiếu học. Những tấm gương học tập từ cha mẹ, sự quan tâm, khích lệ của ông bà, hay nếp nhà coi trọng tri thức chính là nền tảng để hình thành ý thức tự học, kiên trì vượt khó và khát vọng vươn lên bằng con đường học vấn.

Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu đề cập đến truyền thống hiếu học và phong trào khuyến học ở Việt Nam, song vai trò của môi trường văn hoá gia đình trong việc gắn kết truyền thống hiếu học với ý thức học tập suốt đời vẫn chưa được phân tích một cách đầy đủ và hệ thống. Đây chính là khoảng trống khoa học mà bài báo hướng tới, nhằm làm rõ cơ chế tác động của gia đình trong việc kế thừa và phát huy truyền thống hiếu học trong bối cảnh hiện đại.

Từ những lý do đó, bài báo tập trung phân tích: (i) cơ sở lý luận và khái niệm về môi trường văn hoá gia đình, truyền thống hiếu học và học tập suốt đời; (ii) vai trò của gia đình trong việc hình thành tinh thần học tập suốt đời; (iii) sự biến đổi của văn hoá gia đình ở Việt Nam hiện nay; và (iv) một số giải pháp nhằm phát huy vai trò gia đình trong xây dựng xã hội học tập.

2. NỘI DUNG

2.1. Các khái niệm cơ bản

Văn hoá gia đình: Văn hoá gia đình được nhiều học giả coi là một bộ phận cấu thành quan trọng của văn hoá dân tộc, bởi gia đình vừa là nơi bảo tồn vừa là môi trường tái sản xuất các giá trị xã hội. Trần Ngọc Thêm nhấn mạnh rằng: “Văn hoá gia đình là hạt nhân của văn hoá xã hội, là không gian nuôi dưỡng và truyền thừa các giá trị, chuẩn mực đạo đức từ thế hệ này sang thế hệ khác” (Trần Ngọc Thêm, 1997: 214). Ở góc độ xã hội học, Đặng Cảnh Khanh cũng chỉ ra rằng gia đình chính là thiết chế cơ bản, nơi hình thành nhân cách và định hướng giá trị cho các thành viên (Đặng Cảnh Khanh, 2002: 56).

Từ những tiếp cận này có thể thấy, văn hoá gia đình không chỉ đơn thuần là tập hợp các phong tục, nếp sống hay truyền thống ứng xử trong phạm vi gia đình, mà còn là một hệ thống giá trị có chức năng chi phối hành vi, tạo lập bản sắc và định hình xu hướng phát triển nhân cách. Trong lịch sử Việt Nam, văn hoá gia đình thường gắn liền với các giá trị hiếu học, tôn sư trọng đạo, coi việc học là con đường chính đáng để lập thân, lập nghiệp.

Như vậy, có thể hiểu “văn hoá gia đình” trong nghiên cứu hiện nay như một môi trường xã hội - tinh thần, nơi sự gắn kết giữa tình thân và các giá trị văn hoá truyền thống tạo thành động lực giáo dục đầu tiên và bền vững nhất cho mỗi cá nhân. Đây không chỉ là nơi lưu giữ ký ức và truyền thống, mà còn là “bệ phóng” để hình thành ý thức tự học và học tập suốt đời trong bối cảnh xã hội hiện đại.

Truyền thống hiếu học: 

Trong lịch sử và đời sống tinh thần của dân tộc Việt Nam, hiếu học được xem là một đặc điểm văn hoá cốt lõi, có khả năng duy trì và lan tỏa qua nhiều thế hệ. Các nghiên cứu lịch sử – xã hội đã chỉ ra rằng, từ thời kỳ Nho học, hiếu học gắn liền với chế độ khoa cử và trở thành một trong những động lực quan trọng tạo ra nguồn nhân lực cho quốc gia. Khi nghiên cứu về Hải Dương (nay thuộc thành phố Hải Phòng) một trung tâm khoa bảng tiêu biểu, Tăng Bá Hoành khẳng định rằng “hiếu học gắn liền với chế độ khoa cử, trở thành nguồn lực xã hội để đào tạo nhân tài phục vụ đất nước” (Tăng Bá Hoành, 2002: 57). Nhận định này cho thấy hiếu học không đơn thuần là nhu cầu tri thức của cá nhân, mà đã trở thành một giá trị xã hội, gắn với trách nhiệm cống hiến cho gia đình, dòng họ và đất nước.

Ở góc nhìn văn hoá học, Trần Ngọc Thêm nhấn mạnh rằng hiếu học là một thành tố quan trọng trong cấu trúc giá trị của người Việt, bởi nó không chỉ định hình thói quen học tập mà còn trở thành một chuẩn mực văn hoá mang tính cộng đồng, góp phần hình thành bản sắc văn hoá dân tộc (Trần Ngọc Thêm, 1997: 214). Như vậy, hiếu học vừa có chiều sâu lịch sử, vừa mang sức sống xã hội, là kết quả của sự đan xen giữa yếu tố cá nhân và thiết chế cộng đồng (gia đình, dòng họ, làng xã).

Từ những phân tích trên, có thể hiểu: Truyền thống hiếu học là một hệ giá trị văn hoá, xã hội bền vững, được hình thành trong tiến trình lịch sử dân tộc, biểu hiện ở thái độ coi trọng tri thức, khát vọng học tập, ý chí vượt khó và sự đề cao vai trò của người tài. Truyền thống này không chỉ phản ánh khát vọng vươn lên của cá nhân mà còn gắn với sự hưng thịnh của cộng đồng và quốc gia. Đặc biệt, hiếu học không tồn tại như một giá trị bất biến, mà luôn tái cấu trúc và thích ứng với điều kiện lịch sử - xã hội. Trong xã hội hiện đại, khi học tập suốt đời trở thành xu thế toàn cầu, truyền thống hiếu học tiếp tục được kế thừa và phát huy, trở thành nền tảng tinh thần để hình thành ý thức tự học và đáp ứng yêu cầu của nền kinh tế tri thức.

Có thể hiểu truyền thống hiếu học không chỉ ở khía cạnh giáo dục chính quy, mà rộng hơn, đó là một động lực nội sinh của văn hoá Việt Nam. Chính niềm tin bền vững rằng “học để lập thân, học để phụng sự xã hội” đã khiến hiếu học trở thành sợi chỉ đỏ xuyên suốt từ quá khứ đến hiện tại, góp phần tạo dựng bản sắc dân tộc đồng thời mở ra triển vọng cho việc xây dựng xã hội học tập ở Việt Nam trong thế kỷ XXI.

Học tập suốt đời: 

Khái niệm “học tập suốt đời” xuất hiện mạnh mẽ từ thập niên 1970, gắn với sự chuyển đổi trong tư duy giáo dục toàn cầu. Báo cáo Learning to Be do Edgar Faure và cộng sự soạn thảo cho UNESCO (1972) lần đầu tiên khẳng định: giáo dục cần được tổ chức như một quá trình liên tục, mở rộng ra ngoài khuôn khổ nhà trường và kéo dài trong suốt cuộc đời. Tiếp đó, Báo cáo Delors (UNESCO, 1996) xác định bốn trụ cột của giáo dục thế kỷ XXI: học để biết, học để làm, học để cùng chung sống và học để làm người, qua đó nhấn mạnh rằng học tập suốt đời là nền tảng của xã hội học tập (UNESCO, 1996: 37 - 39).

Ở Việt Nam, quan điểm này được các học giả tiếp cận từ khá sớm. Phạm Minh Hạc cho rằng học tập suốt đời chính là cách thức hiện thực hoá chiến lược “giáo dục là quốc sách hàng đầu”, nhằm phát triển toàn diện con người trong thời kỳ công nghiệp hoá, hiện đại hoá đất nước (Phạm Minh Hạc, 1996: 112). Điều này cho thấy học tập suốt đời vừa là yêu cầu khách quan của thời đại, vừa là một giá trị gắn với sự phát triển nhân lực và tri thức ở Việt Nam.

Có thể hiểu học tập suốt đời là một quá trình học tập liên tục, mở và đa dạng, diễn ra trong suốt cuộc đời con người, nhằm không ngừng nâng cao tri thức, năng lực và phẩm chất để thích ứng với sự biến đổi nhanh chóng của xã hội. Nó bao gồm cả giáo dục chính quy, phi chính quy và không chính quy, phản ánh tính liên tục và phổ quát của quá trình học tập.

Theo quan điểm của tôi, học tập suốt đời cần được nhìn nhận không chỉ như một chiến lược giáo dục, mà còn như một định hướng nhân sinh quan, thể hiện ý thức tự hoàn thiện của con người trong bối cảnh kinh tế tri thức và toàn cầu hoá. Khi đặt trong truyền thống hiếu học Việt Nam, học tập suốt đời chính là sự hiện đại hoá một giá trị văn hoá lâu đời, biến tinh thần ham học và ý chí vượt khó của cha ông thành động lực phát triển nguồn nhân lực sáng tạo, có khả năng thích ứng linh hoạt với những biến đổi xã hội đương đại.

2.2. Môi trường văn hoá gia đình và sự kế thừa truyền thống hiếu học 

Gia đình như nền tảng nuôi dưỡng hiếu học:

Gia đình từ lâu đã được coi là thiết chế xã hội đầu tiên và cơ bản nhất đối với mỗi con người, nơi không chỉ đảm bảo sự tái sản xuất về sinh học mà còn thực hiện chức năng giáo dục, hình thành nhân cách. Trong bối cảnh truyền thống hiếu học của người Việt, gia đình chính là cái nôi nuôi dưỡng và phát huy tinh thần hiếu học.

Trước hết, vai trò của cha mẹ và ông bà có ý nghĩa quyết định trong việc định hướng học tập cho thế hệ trẻ. Cha mẹ không chỉ tạo điều kiện vật chất (sách vở, thời gian, không gian học tập), mà còn truyền cảm hứng học tập qua tấm gương và sự quan tâm thường xuyên. Ở nhiều gia đình Việt Nam, hình ảnh người cha thức cùng con học bài, người mẹ tần tảo lo cho con “ăn học thành tài”, hay ông bà kể chuyện về truyền thống khoa bảng của dòng họ… đã trở thành những biểu tượng quen thuộc phản ánh giá trị hiếu học. Sự gương mẫu trong hành động và lời nói của người lớn là yếu tố tác động mạnh mẽ, giúp hình thành động cơ và thái độ học tập ở trẻ nhỏ.

Bên cạnh đó, giá trị “nếp nhà hiếu học” đã được khẳng định qua lịch sử, thể hiện qua nhiều làng và dòng họ nổi tiếng khoa bảng. Tiêu biểu là vùng Kinh Bắc (Bắc Ninh), nơi được mệnh danh là “trấn sơn khoa bảng”, quy tụ nhiều dòng họ hiếu học với nhiều đời đỗ đạt, tạo dựng truyền thống coi trọng tri thức và đề cao người tài. Chính từ những “nếp nhà hiếu học” này, truyền thống hiếu học được nuôi dưỡng, truyền thừa và trở thành một giá trị bền vững của văn hoá Việt Nam. (Nguyễn Đăng Na, 2001: 112.) Những gia đình này không chỉ chú trọng rèn chữ, học kinh điển Nho giáo, mà còn tạo dựng một môi trường giáo dục trong gia đình, coi việc học là danh dự của cả dòng họ. Những câu đối như “Ngọc bất trác, bất thành khí; nhân bất học, bất tri lý” (Nguyễn Hiến Lê, 2003: 251.) được treo trang trọng trong nhà, trở thành kim chỉ nam cho con cháu.

Có thể thấy, chính trong môi trường gia đình, những giá trị hiếu học được khởi nguồn, củng cố và chuyển giao từ thế hệ trước sang thế hệ sau. Đây là yếu tố nền tảng giải thích vì sao truyền thống hiếu học của người Việt có sức sống bền bỉ, góp phần quan trọng vào việc hình thành tinh thần học tập suốt đời trong xã hội hiện đại.

Vai trò gia đình trong việc hình thành thói quen và thái độ học tập

Trong lý luận xã hội học và giáo dục học, gia đình được xem là thiết chế xã hội sơ cấp, nơi diễn ra quá trình xã hội hoá lần đầu, tức giai đoạn hình thành những giá trị và chuẩn mực nền tảng cho mỗi cá nhân. Không chỉ là môi trường tái sản xuất về mặt sinh học, gia đình còn là không gian giáo dục phi chính quy có ảnh hưởng quyết định đến việc hình thành thói quen và thái độ học tập. Nói cách khác, chính trong gia đình, truyền thống hiếu học được khởi nguồn và được chuyển hóa thành những hành vi học tập cụ thể của thế hệ trẻ.

Thứ nhất, gia đình đóng vai trò quan trọng trong việc rèn luyện tính tự học, kiên trì và ý chí vượt khó. Thói quen học tập có kỷ luật, như duy trì thời gian biểu học tập, hoàn thành bài vở đúng hạn, hay tinh thần bền bỉ trước khó khăn, được hình thành từ sự định hướng và kỳ vọng của cha mẹ. Ở Việt Nam, điều này gắn chặt với truyền thống “nếp nhà hiếu học”, trong đó việc học tập không chỉ là trách nhiệm cá nhân mà còn là nghĩa vụ đạo đức đối với gia đình và dòng họ.

Thứ hai, sự gương mẫu trong giáo dục của cha mẹ tác động trực tiếp đến thái độ học tập của con cái. Theo thuyết học tập xã hội của Bandura (1977), trẻ em thường quan sát và mô phỏng hành vi của người lớn. Khi cha mẹ thể hiện niềm say mê học hỏi, duy trì thói quen đọc sách, hoặc coi trọng tri thức trong đời sống thường nhật, trẻ sẽ nội tâm hoá giá trị này và phát triển động cơ học tập bền vững. (Bandura, A.1977: 22). Do đó, cha mẹ không chỉ là người định hướng, mà còn là hình mẫu sống động trong quá trình nuôi dưỡng thói quen học tập.

Thứ ba, môi trường văn hoá đọc trong gia đình có ảnh hưởng sâu sắc đến việc hình thành thái độ học tập tích cực. Một gia đình có tủ sách, khuyến khích thói quen đọc, thảo luận và tìm tòi tri thức sẽ tạo ra không gian học tập rộng mở, vượt ra ngoài khuôn khổ giáo dục chính quy. Văn hoá đọc không chỉ cung cấp tri thức, mà còn khơi dậy khả năng tư duy độc lập, nuôi dưỡng tinh thần tự học, yếu tố then chốt của học tập suốt đời.

Từ các phân tích trên có thể thấy, gia đình vừa là cái nôi khởi nguồn, vừa là môi trường duy trì và phát triển thói quen, thái độ học tập của mỗi cá nhân. Thông qua kỷ luật, gương mẫu và môi trường văn hoá đọc, gia đình đã và đang góp phần biến truyền thống hiếu học thành một nguồn lực nội sinh, đặt nền tảng cho việc hình thành tinh thần học tập suốt đời trong xã hội Việt Nam hiện nay.

Môi trường văn hoá gia đình và ý thức học tập suốt đời

Trong xã hội tri thức, học tập suốt đời không chỉ là một khẩu hiệu giáo dục, mà trở thành yêu cầu tất yếu để con người thích ứng với sự thay đổi nhanh chóng của khoa học, công nghệ và đời sống xã hội. Trong bối cảnh đó, môi trường gia đình tiếp tục giữ vai trò đặc biệt, bởi đây là nơi gắn kết giữa truyền thống hiếu học lâu đời của dân tộc với những yêu cầu mới của thời đại.

Trước hết, gia đình Việt Nam truyền thống vốn coi hiếu học là một giá trị đạo đức và xã hội bền vững. Ngày nay, giá trị đó được kế thừa và phát triển, nhưng không dừng lại ở khuôn khổ khoa cử hay học vấn chính quy, mà mở rộng sang nhiều hình thức học tập mới. Cha mẹ và người thân không chỉ động viên con em “ăn học thành tài”, mà còn khuyến khích tiếp cận các phương thức học tập hiện đại như học tập trực tuyến (online learning), học kết hợp (blended learning), và đặc biệt là việc trang bị kỹ năng số. Nhờ vậy, tinh thần hiếu học truyền thống được tái cấu trúc, trở thành động lực thúc đẩy thế hệ trẻ hướng đến học tập liên tục, chủ động và đa dạng.

Thứ hai, nếu so sánh với một số mô hình quốc tế, có thể thấy điểm tương đồng và khác biệt thú vị:

Nhật Bản: Văn hoá “kaizen” (cải tiến liên tục) đã thấm sâu vào đời sống gia đình và giáo dục. Các bậc phụ huynh không chỉ quan tâm thành tích học đường, mà còn tạo điều kiện cho con cái tham gia các hoạt động tự học, câu lạc bộ, và phát triển kỹ năng mềm điều này phản ánh tinh thần học tập suốt đời trong gia đình Nhật.

Hàn Quốc: Tinh thần “kyoyuk yeol” (nhiệt huyết giáo dục) khiến các gia đình coi việc đầu tư cho học tập là ưu tiên hàng đầu. Văn hoá học thêm, học ngoài giờ (hagwon) tuy có mặt hạn chế, nhưng cũng cho thấy gia đình là trung tâm trong việc nuôi dưỡng thái độ học tập liên tục và cạnh tranh.

Trung Quốc: Truyền thống “trọng học” gắn với Khổng giáo vẫn được duy trì, nhưng hiện nay gia đình Trung Quốc đã mở rộng sang việc đầu tư vào học tập trực tuyến, giáo dục song ngữ và kỹ năng số cho trẻ em. Chính sách “xã hội học tập” ở Trung Quốc càng củng cố vai trò của gia đình trong việc gắn kết truyền thống hiếu học với yêu cầu hiện đại.

Như vậy, so với các quốc gia Đông Á, môi trường gia đình Việt Nam cũng có cùng điểm xuất phát là truyền thống hiếu học gắn với Nho giáo, nhưng đang trong quá trình chuyển đổi để thích ứng với các hình thức học tập mới. Điều quan trọng là gia đình Việt cần phát huy giá trị hiếu học truyền thống, đồng thời mở rộng không gian học tập cho con cái, để xây dựng tinh thần tự học và học tập suốt đời, yếu tố then chốt của nguồn nhân lực trong kỷ nguyên số.

2.3. Biến đổi của văn hoá gia đình trong bối cảnh hiện nay

Trong lịch sử, gia đình Việt Nam từng được coi là “tế bào” của xã hội, nơi gieo mầm truyền thống hiếu học gắn liền với lý tưởng khoa bảng và sự thành đạt của con cháu. Tuy nhiên, trong bối cảnh toàn cầu hóa, kinh tế tri thức và chuyển đổi số, văn hoá gia đình hiếu học không chỉ được duy trì mà còn đang trải qua những biến đổi căn bản, phản ánh sự thích ứng với yêu cầu mới của xã hội học tập.

Thứ nhất, về mục tiêu học tập. Trước đây, việc học trong gia đình chủ yếu hướng đến đỗ đạt trong các kỳ thi, làm rạng danh gia tộc và mở đường cho con cháu thăng tiến trên con đường quan lộ. Ngày nay, mục tiêu học tập được mở rộng theo hướng gắn liền với phát triển năng lực cá nhân, thích ứng với thị trường lao động, nâng cao khả năng hội nhập quốc tế và xây dựng năng lực học tập suốt đời. Đề án Xây dựng xã hội học tập giai đoạn 2021 - 2030 đã khẳng định rõ rằng học tập không chỉ là nhiệm vụ của lứa tuổi đi học mà là quyền lợi và nghĩa vụ của mọi công dân, trong mọi môi trường, suốt cả cuộc đời (Hội Khuyến học Việt Nam, 2024). Như vậy, giá trị “hiếu học” vốn mang tính đạo đức xã hội truyền thống đã được tái cấu trúc thành động lực phát triển cá nhân và quốc gia.

Thứ hai, về đối tượng học tập trong gia đình. Nếu trước kia, gia đình thường tập trung ưu tiên đầu tư cho con cháu trong độ tuổi đi học, thì nay xu hướng học tập liên thế hệ đã trở nên phổ biến hơn. Cha mẹ và ông bà không chỉ đóng vai trò định hướng mà còn trực tiếp tham gia vào các hoạt động học tập như các lớp bồi dưỡng kỹ năng, học ngoại ngữ, tin học hay tham gia lớp học cộng đồng. Điều này tạo nên sự chuyển dịch quan trọng: gia đình không còn là nơi “áp đặt” việc học cho con trẻ, mà trở thành không gian đồng hành, hỗ trợ và cùng học tập. Xu hướng này cũng tương thích với các khuyến nghị của UNESCO về family and intergenerational learning, coi việc học tập trong gia đình là mắt xích không thể thiếu của xã hội học tập (UNESCO Institute for Lifelong Learning, 2021).

Thứ ba, về phương thức học tập. Trong gia đình truyền thống, hình ảnh hiếu học thường gắn liền với bàn học, tủ sách và sự kèm cặp trực tiếp của cha mẹ. Ngày nay, phương thức học tập đã có sự chuyển biến mạnh mẽ nhờ công nghệ số. Trẻ em học tập qua nền tảng trực tuyến, cha mẹ sử dụng các khóa học trực tiếp từ xa, và gia đình cùng nhau tham gia các khóa bồi dưỡng ngắn hạn trên nền tảng số. Quyết định 131/QĐ-TTg (2022) về chuyển đổi số trong giáo dục đã tạo khung pháp lý và điều kiện để biến gia đình trở thành “vệ tinh số” trong hệ sinh thái giáo dục, nơi việc học có thể diễn ra mọi lúc, mọi nơi. Điều này chứng tỏ văn hoá hiếu học không chỉ bảo tồn giá trị truyền thống mà còn được mở rộng bằng những phương tiện hiện đại, giúp gia đình thích ứng với yêu cầu học tập đa dạng của thời đại.

Thứ tư, về chuẩn mực năng lực mà gia đình nuôi dưỡng. Nếu như trước kia, “nếp nhà hiếu học” nhấn mạnh đến tính chăm chỉ, kiên trì và lòng quyết tâm học hành, thì nay, cùng với những giá trị đó, các gia đình còn hướng tới việc trang bị cho con cái năng lực số và năng lực mềm. Sự ra đời của Khung năng lực số cho người học (Thông tư 02/2025/TT-BGDĐT) đã cung cấp công cụ chuẩn mực để các gia đình định hướng mục tiêu học tập, từ việc rèn kỹ năng an toàn số, xử lý thông tin đến sáng tạo nội dung. Điều này đánh dấu một bước tiến lớn: truyền thống hiếu học không chỉ dừng lại ở tinh thần học, mà còn được gắn với các tiêu chí hiện đại để hình thành công dân học tập trong bối cảnh số hóa.

Thứ năm, về thiết chế xã hội gắn với gia đình hiếu học. Nếu trước kia hiếu học chỉ là giá trị đạo đức mang tính gia phong, thì nay, nó đã được thể chế hoá và đánh giá bằng các phong trào xã hội rộng khắp như “Gia đình học tập”, “Dòng họ học tập”, “Cộng đồng học tập” và “Công dân học tập”. Các phong trào này không chỉ khẳng định vai trò trung tâm của gia đình trong việc nuôi dưỡng tinh thần hiếu học, mà còn biến giá trị truyền thống ấy thành chuẩn mực xã hội có tiêu chí cụ thể. Báo cáo của Hội Khuyến học năm 2024 cho thấy, hàng triệu gia đình và hàng nghìn dòng họ đã được công nhận là điển hình học tập, qua đó chứng minh văn hoá gia đình hiếu học đã vượt khỏi phạm vi dòng tộc để trở thành một lực lượng xã hội góp phần quan trọng vào mục tiêu xây dựng “xã hội học tập” ở Việt Nam.

2.4. Giải pháp phát triển môi trường văn hoá gia đình trong việc thúc đẩy học tập suốt đời

Gia đình từ lâu đã được coi là môi trường giáo dục tự nhiên, nơi hình thành nhân cách, lối sống và những giá trị căn bản của mỗi cá nhân. Trong tiến trình hội nhập và phát triển, đặc biệt trong bối cảnh toàn cầu hóa và chuyển đổi số, việc phát huy vai trò môi trường gia đình không chỉ là yêu cầu văn hoá - xã hội, mà còn là một giải pháp chiến lược để xây dựng xã hội học tập. Để đạt được mục tiêu này, có thể triển khai đồng bộ bốn nhóm giải pháp chủ yếu dưới đây.

Thứ nhất, xây dựng thiết chế gia đình hiếu học gắn với chính sách khuyến học, khuyến tài. Truyền thống hiếu học vốn tồn tại như một giá trị đạo đức, văn hoá trong mỗi gia đình, song để trở thành động lực bền vững, nó cần được “thiết chế hoá” bằng chính sách và phong trào xã hội. Việc công nhận và nhân rộng các mô hình “gia đình học tập”, “dòng họ học tập” và “cộng đồng học tập” là một minh chứng rõ rệt cho sự thể chế hóa truyền thống hiếu học. Tuy nhiên, để tránh bệnh hình thức, cần gắn phong trào này với chính sách cụ thể: phát triển các quỹ khuyến học - khuyến tài trong dòng họ và địa phương; xây dựng cơ chế hỗ trợ các gia đình khó khăn nhưng có quyết tâm duy trì việc học tập; đồng thời đưa tiêu chí “gia đình học tập” trở thành một trong những thước đo thi đua tại địa phương. Khi gia đình được khẳng định vị thế như một “thiết chế hiếu học”, thì hiếu học không chỉ còn là niềm tự hào gia phong, mà còn trở thành trách nhiệm xã hội được khuyến khích, công nhận và nhân rộng.

Thứ hai, tăng cường văn hoá đọc và năng lực tự học trong gia đình. Văn hoá đọc là nền tảng cốt lõi của hiếu học. Các nghiên cứu quốc tế đều chỉ ra rằng gia đình có thói quen đọc sách cùng nhau sẽ tạo ra những thế hệ có năng lực tư duy phản biện, sáng tạo và khả năng học tập lâu dài tốt hơn. Trong bối cảnh công nghệ phát triển nhanh chóng, văn hoá đọc trong nhiều gia đình Việt Nam đang bị suy giảm bởi sự lấn át của các phương tiện giải trí số. Do đó, cần khuyến khích các gia đình xây dựng không gian đọc sách tại nhà, tổ chức các giờ đọc sách chung, khuyến khích trẻ tiếp cận sách song ngữ hoặc sách khoa học phổ thông. Bên cạnh đó, năng lực tự học phải được rèn luyện như một phẩm chất thiết yếu của công dân thế kỷ XXI. Cha mẹ cần hướng dẫn con kỹ năng quản lý thời gian, lập kế hoạch học tập, biết cách tự đánh giá và điều chỉnh phương pháp học. Khi văn hoá đọc và năng lực tự học được nuôi dưỡng ngay từ gia đình, thì hiếu học sẽ không chỉ còn là truyền thống, mà trở thành năng lực bền vững giúp mỗi cá nhân gắn bó với học tập suốt đời.

Thứ ba, ứng dụng công nghệ và nền tảng học tập số trong đời sống gia đình. Công nghệ hiện đại mở ra những cơ hội học tập chưa từng có, và gia đình chính là nơi lý tưởng để biến công nghệ thành công cụ học tập thường nhật. Các nền tảng học trực tuyến, thư viện số, kho học liệu mở, hay các khóa học MOOC có thể giúp mọi thành viên trong gia đình, từ trẻ em đến người lớn tuổi, đều có cơ hội học tập liên tục. Cha mẹ cần chủ động đồng hành cùng con trong việc sử dụng công nghệ, hướng dẫn cách tìm kiếm và chọn lọc thông tin, rèn luyện kỹ năng phân tích và sáng tạo nội dung số. Quan trọng hơn, gia đình cần hình thành văn hoá số: sử dụng công nghệ một cách có định hướng, biến thiết bị số thành công cụ để học tập và sáng tạo, thay vì chỉ là phương tiện giải trí. Như vậy, không gian gia đình sẽ trở thành một “lớp học mở” nơi truyền thống hiếu học được hiện đại hóa, gắn liền với tinh thần học tập suốt đời.

Thứ tư, thúc đẩy liên kết gia đình - nhà trường - xã hội để nuôi dưỡng tinh thần học tập suốt đời. Gia đình, nhà trường và xã hội là ba môi trường bổ sung cho nhau trong quá trình hình thành và phát triển nhân cách con người. Gia đình giữ vai trò nền tảng, nhà trường cung cấp tri thức chính quy, còn xã hội mở rộng cơ hội và động lực học tập. Để xây dựng xã hội học tập, cần tạo cơ chế phối hợp chặt chẽ giữa ba môi trường này. Nhà trường cần coi phụ huynh là đối tác trong giáo dục, thường xuyên chia sẻ phương pháp dạy học mới, khuyến khích cha mẹ tham gia vào các hoạt động học tập của con. Các tổ chức xã hội, doanh nghiệp và địa phương cần xây dựng thêm nhiều không gian học tập mở như thư viện cộng đồng, câu lạc bộ học tập, trung tâm bồi dưỡng kỹ năng nghề nghiệp, để gia đình dễ dàng tiếp cận. Khi mối liên kết gia đình - nhà trường - xã hội được củng cố, môi trường học tập suốt đời sẽ được hình thành một cách toàn diện, từ phạm vi gia đình nhỏ bé đến không gian xã hội rộng lớn.

3. KẾT LUẬN

Gia đình từ lâu được xem là chiếc nôi đầu tiên nuôi dưỡng nhân cách và tri thức của mỗi con người. Trong tiến trình lịch sử, truyền thống hiếu học, một giá trị bền vững của văn hoá Việt Nam, luôn gắn với khoa cử, danh vọng và chuẩn mực đạo đức. Tuy nhiên, trong bối cảnh xã hội tri thức và chuyển đổi số hiện nay, truyền thống đó đã và đang được tái cấu trúc thành ý thức học tập suốt đời, nhằm đáp ứng những đòi hỏi mới của thời đại. Gia đình không chỉ còn là nơi gieo mầm khát vọng học hành cho thế hệ trẻ, mà đã trở thành một thiết chế xã hội nền tảng, giữ vai trò cốt lõi trong việc hình thành công dân học tập và xây dựng xã hội học tập.

Phân tích cho thấy, mô hình “gia đình hiếu học” đang biến đổi theo nhiều chiều cạnh: từ mục tiêu học tập gắn với lợi ích cá nhân và dòng tộc sang mục tiêu phát triển năng lực và hội nhập quốc tế; từ học tập mang tính đơn thế hệ sang học tập liên thế hệ; từ không gian học tập truyền thống sang môi trường học tập số; từ hệ chuẩn mực đạo đức sang chuẩn mực năng lực số; và từ giá trị gia phong sang thiết chế xã hội có sự bảo trợ của thể chế. Những biến đổi này vừa khẳng định tính kế thừa của truyền thống hiếu học, vừa phản ánh khả năng thích ứng sáng tạo của gia đình Việt Nam trước yêu cầu mới của thời đại.

Gia đình không chỉ là điểm khởi đầu của học tập, mà còn là nền tảng bền vững cho sự phát triển của ý thức học tập suốt đời. Phát huy vai trò của môi trường gia đình chính là phát huy nội lực văn hoá của dân tộc, đồng thời hiện thực hoá các mục tiêu của chiến lược xây dựng xã hội học tập ở Việt Nam. Trong tương lai, sự kết hợp hài hoà giữa giá trị truyền thống hiếu học và điều kiện hiện đại hoá sẽ biến gia đình trở thành hạt nhân của xã hội học tập, đóng góp thiết thực vào sự phát triển bền vững của đất nước

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

1. Bandura, A. (1977). Social Learning Theory. Englewood Cliffs, NJ: Prentice Hall.
2.  Phạm Minh Hạc (1996), Vấn đề con người trong sự nghiệp công nghiệp hoá - hiện đại hoá, Nxb Chính trị quốc gia.
3. Tăng Bá Hoành (2002), Tiến sĩ Nho học Hải Dương (1075 - 1919), Nxb Chính trị quốc gia.
4. Đặng Cảnh Khanh (2002), Xã hội học gia đình, Nxb ĐHQG Hà Nội.
5. Khổng Tử (2003), Luận Ngữ, thiên Vệ Linh Công, bản dịch Nguyễn Hiến Lê, Nxb Văn học, Hà Nội.
6. Nguyễn Đăng Na (chủ biên) (2001), Các trại khoa bảng Việt Nam, Nxb Văn học, Hà Nội.
7. Trần Ngọc Thêm (1997), Cơ sở văn hoá Việt Nam, Nxb Giáo dục.
8. UNESCO (1996), Learning: The Treasure Within, Paris.
 

Tin mới hơn
Tin cũ hơn